Từ điển Anh Việt
"safety device"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
safety device
cơ cấu an toàn
dụng cụ an toàn
dụng cụ bảo vệ
khí cụ an toàn
thiết bị an toàn
water supply safety device
: thiết bị an toàn cấp nước
thiết bị bảo hiểm
thiết bị bảo vệ
Lĩnh vực:
xây dựng
thiết bị bảo vệ (điện)
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
thiết bị khảo sát Schlumberger
control and safety device
độ chính xác điều khiển
hydraulic safety device
bộ bảo vệ thủy lực
thiết bị an toàn
Xem thêm:
guard
,
safety
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
safety device
Từ điển WordNet
n.
a device designed to prevent injury;
guard
,
safety